terrestrial guidance
Định nghĩa
Danh từ: - Phương pháp dẫn đường trên mặt đất: "terrestrial guidance" là một phương pháp điều khiển đường bay của tên lửa bằng các thiết bị phản ứng với cường độ và hướng của trường hấp dẫn Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Tên lửa sử dụng phương pháp dẫn đường trên mặt đất để duy trì quỹ đạo của nó.)
- (Phương pháp dẫn đường trên mặt đất dựa vào các phép đo trường hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to employ terrestrial guidance": sử dụng phương pháp dẫn đường trên mặt đất.
- Modern missiles often employ terrestrial guidance for accuracy. (Tên lửa hiện đại thường sử dụng phương pháp dẫn đường trên mặt đất để đạt độ chính xác.)
- "terrestrial guidance system": hệ thống dẫn đường trên mặt đất.
- The terrestrial guidance system was calibrated before launch. (Hệ thống dẫn đường trên mặt đất đã được hiệu chỉnh trước khi phóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Guidance (n): sự dẫn đường, hướng dẫn.
- The missile needs precise guidance to hit the target. (Tên lửa cần sự dẫn đường chính xác để trúng mục tiêu.)
- Terrestrial (adj): thuộc về mặt đất, Trái Đất.
- Terrestrial navigation is different from celestial navigation. (Định vị trên mặt đất khác với định vị thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
- Ground-based guidance: dẫn đường dựa trên mặt đất.
- Gravitational guidance: dẫn đường bằng trọng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể hiểu qua:
- Guide by terrestrial means: dẫn đường bằng phương tiện trên mặt đất.
- The missile is guided by terrestrial means to avoid interference. (Tên lửa được dẫn đường bằng phương tiện trên mặt đất để tránh nhiễu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "terrestrial guidance".